Nghĩa tiếng Việt của

copy

Phiên âm Mỹ /ˈkɑpi/

Transcript: từ "copy" phát âm Mỹ /ˈkɑpi/ — audio file: copy.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1037) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
bản sao, bản chép lại
certified copy — bản sao chính thức
certified true copy — bản sao đúng nguyên văn
to make a copy of a deed — sao một chứng từ
sự sao lại, sự chép lại, sự bắt chước, sự phỏng theo, sự mô phỏng
bản, cuộn (sách); số (báo)
(ngành in) bản thảo, bản in
đề tài để viết (báo)
this event will make good copy — sự kiện này sẽ là một đề tài hay để viết báo
kiểu, mẫu (một bức hoạ); kiểu (chữ)
fair (clean) copy
bản thảo đã sửa và chép lại rõ ràng trước khi đưa in
rough (foul) copy
bản nháp
động từ
sao lại, chép lại; bắt chước, phỏng theo, mô phỏng
to copy a letter — sao lại một bức thư
to copy out a passage from a book — chép lại một đoạn trong sách
to copy someone — bắt chước ai, làm theo ai
to copy someone's walk — bắt chước dáng đi của người nào
quay cóp
Chuyên ngành kinh tế
bản (số bản in sách, báo...)
bản (viết tay, đánh máy, in)
bản sao
bản thảo
bản văn quảng cáo
bổn
đề tài
nguyên cảo (bài đưa in)
phó bản
Chuyên ngành kỹ thuật
bản chép tay
bản sao
bản thảo
calip
can vẽ
chép hình
chép lại
sao chép
sao lại
sự chép hình
sự sao chép
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
bản chép lại
mẫu chép hình
phỏng tạo
Lĩnh vực: toán & tin
bản sao chép
tài liệu sao chép
Lĩnh vực: xây dựng
bản sao chụp

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật