Nghĩa tiếng Việt của
identification
Phiên âm Mỹ /aɪˌdɛntəfəˈkeɪʃən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "identification" phát âm Mỹ /aɪˌdɛntəfəˈkeɪʃən/ — audio file: identification.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự đồng nhất hoá, sự làm thành đồng nhất
sự nhận ra, sự nhận biết sự nhận diện; sự nhận dạng; nét để nhận ra, nét để nhận biết, nét để nhận diện, nét để nhận dạng (người nào, vật gì)
sự phát hiện ra, sự nhận diện ra
identification of enemy units — sự phát hiện ra những đơn vị địch
sự gắn bó chặt chẽ với; sự gia nhập, sự dự vào
identification with the party — sự gắn bó chặt chẽ với đảng
identification with the student movenment — sự gia nhập phong trào học sinh
Chuyên ngành kinh tế
chứng minh thư
giám định hàng hóa
giấy chứng minh nhân dân
phân loại
sự nhận ra
thẻ căn cước
xác nhận
Chuyên ngành kỹ thuật
đồng nhất hóa
nhận biết
nhận dạng
sự định nghĩa
sự nhận biết
sự nhận dạng
sự phát hiện
sự xác định
Lĩnh vực: toán & tin
định danh
phép đồng nhất
sự đồng nhất
Lĩnh vực: điện lạnh
sự định danh
Lĩnh vực: xây dựng
sự đoán biết
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
sự đồng nhất hóa
Lĩnh vực: đo lường & điều khiển
sự nhận dạng chức năng truyền tải
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- proof of identification; identification card; identification → establishing who/what
Dễ nhầm
- identification is the act of recognising or proving who someone is; ID is a common abbreviation for an identity document
Mẫu câu giá trị
- “The airline checked her identification at the counter.” (Hãng hàng không kiểm tra giấy tờ tùy thân của cô tại quầy.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật