Nghĩa tiếng Việt của

knowledge

Phiên âm Mỹ /ˈnɑlədʒ/

Transcript: từ "knowledge" phát âm Mỹ /ˈnɑlədʒ/ — audio file: knowledge.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #619) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
sự biết
to have no knowledge of — không biết về
to my knowledge — theo tôi biết
it came to my knowledge that — tôi được biết rằng
without my knowledge — tôi không hay biết
not to my knowledge — theo tôi biết thì không
sự nhận biết, sự nhận ra
he has grown out of all knowledge — nó lớn quá không nhận ra được nữa
sự quen biết
my knowledge of Mr. B is slight — tôi chỉ quen sơ sơ ông B
sự hiểu biết, tri thức, kiến thức; học thức
to have a good knowledge of English — giỏi tiếng Anh
wide knowledge — kiến thức rộng
in every branch of knowledge — trong mọi lĩnh vực tri thức
knowledge is power — tri thức là sức mạnh
tin, tin tức
the knowledge of victory soon spread — tin chiến thắng đi lan nhanh
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
kiến thức
Lĩnh vực: toán & tin
sự hiểu biết
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
kiến thức
Lĩnh vực: toán & tin
sự hiểu biết

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật