Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với information?
“information” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là data, identification, indication; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. cụm chuẩn: gather/seek/provide information ON/ABOUT something: "information about the course". Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
cụm chuẩn: gather/seek/provide information ON/ABOUT something: "information about the course".
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| data | /ˈdeɪtə/ | gần nhất về nghĩa |
| identification | /aɪˌdɛntəfəˈkeɪʃən/ | học thuật/trung tính |
| indication | /ˌɪndəˈkeɪʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| knowledge | /ˈnɑlədʒ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| education | /ˌɛdʒəˈkeɪʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| inform | /ˌɪnˈfɔɹm/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| reference | /ˈɹɛfɚəns/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| learn | /lɝn/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “information” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “data” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- The website provides detailed information about visa rules.
thông tin chi tiết về - For further information, contact the office.
để biết thêm chi tiết - We need to consider the information in this context.
Chúng ta cần xem xét information trong bối cảnh này.