Nghĩa tiếng Việt của
indication
Phiên âm Mỹ /ˌɪndəˈkeɪʃən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "indication" phát âm Mỹ /ˌɪndəˈkeɪʃən/ — audio file: indication.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2575) Nên nhận biết ~B2
danh từ
sự chỉ; số chỉ
sự biểu thị, sự biểu lộ; dấu hiệu
to give clear indication of one's intention — biểu lộ rõ ràng ý định của mình
(y học) sự chỉ dẫn (về cách dùng thuốc)
Chuyên ngành kinh tế
chất chỉ thị
chỉ số
dấu hiệu
máy chỉ thị
sự báo hiệu
sự biểu thị
Chuyên ngành kỹ thuật
dấu hiệu
sự chỉ
sự chỉ dẫn
Lĩnh vực: y học
chỉ định (trong y học)
Lĩnh vực: xây dựng
đèn hiệu chỉ dẫn
mốc chỉ dẫn
Lĩnh vực: toán & tin
sự chỉ ra
Lĩnh vực: điện
sự chỉ thị
sự kí hiệu
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- an indication of; give no indication; indication that something is happening
Dễ nhầm
- indication is a sign or piece of information; indicate is the verb
Mẫu câu giá trị
- “The dark clouds were an indication that the storm was close.” (Mây đen là dấu hiệu cho thấy cơn bão đang đến gần.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật