Nghĩa tiếng Việt của

inform

Phiên âm Mỹ /ˌɪnˈfɔɹm/ BrE /ˌɪnˈfɔːm/

Transcript: từ "inform" phát âm Mỹ /ˌɪnˈfɔɹm/ Anh /ˌɪnˈfɔːm/ — audio file: inform.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1070) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
ngoại động từ
báo tin cho; cho biết
truyền cho (ai...) (tình cảm, đức tính...)
to inform someone with the thriftiness — truyền cho ai tính tiết kiệm
nội động từ
cung cấp tin tức
cung cấp tài liệu (để buộc tội cho ai)
Chuyên ngành kinh tế
luồng vàng đổ vào
Chuyên ngành kỹ thuật
báo
thông báo
thông tin
truyền dữ liệu
Lĩnh vực: toán & tin
truyền dữ kiện

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật