Nghĩa tiếng Việt của
inform
Phiên âm Mỹ /ˌɪnˈfɔɹm/ BrE /ˌɪnˈfɔːm/
Transcript: từ "inform" phát âm Mỹ /ˌɪnˈfɔɹm/ Anh /ˌɪnˈfɔːm/ — audio file: inform.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1070) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
ngoại động từ
báo tin cho; cho biết
truyền cho (ai...) (tình cảm, đức tính...)
to inform someone with the thriftiness — truyền cho ai tính tiết kiệm
nội động từ
cung cấp tin tức
cung cấp tài liệu (để buộc tội cho ai)
Chuyên ngành kinh tế
luồng vàng đổ vào
Chuyên ngành kỹ thuật
báo
thông báo
thông tin
truyền dữ liệu
Lĩnh vực: toán & tin
truyền dữ kiện
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- inform somebody OF/ABOUT something = báo cho ai biết: "inform the police of the incident".
- inform somebody that + mệnh đề: "patients were informed that fees would rise".
- keep somebody informed = cập nhật thường xuyên; well-informed (am hiểu thời sự).
Dễ nhầm
- inform (báo chính thức, văn công sở) vs tell (thường ngày); notify (thông báo theo thủ tục).
- "inform ON somebody" = MÁCH LẺO (nghĩa xấu) — khác "inform somebody of" hoàn toàn.
Mẫu câu giá trị
- "Passengers must be informed of all schedule changes." (hành khách phải được báo mọi thay đổi lịch trình).
- "Please keep us informed of any address changes." (vui lòng cập nhật cho chúng tôi nếu đổi địa chỉ).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật