Nghĩa tiếng Việt của

ill will

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. cảm giác thù ghét, ác cảm hoặc mong muốn điều xấu xảy ra với ai đó

Cấu trúc: bear somebody no ill will · create/generate ill will · out of ill will

She bore no ill will toward her former colleague.

Cô không có ác cảm với đồng nghiệp cũ.

The abrupt cancellation created ill will among customers.

Việc hủy đột ngột gây bất mãn trong khách hàng.

Lưu ý: Ill will thường là danh từ không đếm được; hay đi với bear somebody no ill will hoặc create ill will. Trong ngữ cảnh kinh doanh, cụm này nói về quan hệ xấu hoặc sự bất bình, không nhất thiết là thù hằn sâu sắc.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a hostile (very unfriendly) disposition (Synonyms: hostility)
    "he could not conceal his hostility"
  2. the feeling of a hostile person (Synonyms: hostility, enmity)
    "he could no longer contain his hostility"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.