Nghĩa tiếng Việt của
fill
Phiên âm Mỹ /fɪl/
Transcript: từ "fill" phát âm Mỹ /fɪl/ — audio file: fill.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #845) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
cái làm đầy; cái đủ để nhồi đầy
a fill of tobacco — mồi thuốc (đủ để nhồi đầy tẩu)
sự no nê
to eat one's fill — ăn no đến chán
to drink one's fill — uống no
to take one's fill of pleasures — vui chơi thoả thích chán chê
(Mỹ), (ngành đường sắt) nền đường
ngoại động từ
làm đầy, chứa đầy, đổ đầy; đắp đầy, rót đầy
to fill a bottle with water — rót đầy nước vào chai
nhồi
to fill one's pipe — nhồi thuốc vào tẩu
lấp kín (một lỗ hổng); hàn
to fill a tooth — hàn một cái răng
bổ nhiệm, thế vào, điền vào
to fill (ip) a post — bổ khuyết một chức vị; thế chân
chiếm, choán hết (chỗ)
the table fills the whole room — cái bàn choán hết chỗ trong phòng
giữ (chức vụ)
to fill someone's shoes — thay thế ai, kế vị ai
to fill a part — đóng một vai trò
làm thoả thích, làm thoả mãn
to fill someone to repletion with drink — cho ai uống say bí tỉ
(Mỹ) đáp ứng
to fill every requirement — đáp ứng mọi nhu cầu
thực hiện
to fill an order — thực hiện đơn đặt hàng
to fill a prescription — bán thuốc theo đơn, bốc thuốc theo đơn
làm căng (buồm)
nội động từ
đầy, tràn đầy
the hall soon filled — phòng chẳng mấy chốc đã đầy người
phồng căng
sails fill — buồm căng gió
to fill in
điền vào, ghi vào, cho vào cho đủ
to fill in one's name — ghi tên vào một bản khai
to fill out
làm căng ra, làm to ra
(Mỹ) điền vào
(Mỹ) lớn ra, đẫy ra
to fill up
đổ đầy, lấp đầy, tràn đầy, đầy ngập
to fill up a pound — lấp đầy một cái ao
to fill someone in on
(Mỹ), (thông tục) cung cấp cho ai thêm những chi tiết
Chuyên ngành kinh tế
chứa đầy
đổ đầy
làm đầy
sự làm đầy
sự no lên
thực hiện
Chuyên ngành kỹ thuật
bổ sung
chất đống
dải đắp
đất đắp
điền vào
đổ
đổ đầy
hoàn thành
làm đầy
lấp đầy
lèn
nạp đầy
nạp liệu
nện
nền đắp
nền đường
nhét
nhồi
rót
rót đầy
sự đắp
sự đắp đất
sự lấp đất
sự lấp đầy
sự rót đầy
tiếp liệu
Lĩnh vực: xây dựng
bít chèn đầy
bít đổ đầy
bít lấp đầy
bít trát đầy
chêm vào
giải đáp
rải dải đắp
rải nền đắp
việc lấp
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
độn vào
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
đường đắp
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
khối đắp
sự làm đầy
Lĩnh vực: toán & tin
phủ đầy
sự điền vào
tô vào
Chuyên ngành kỹ thuật
bổ sung
chất đống
dải đắp
đất đắp
điền vào
đổ
đổ đầy
hoàn thành
làm đầy
lấp đầy
lèn
nạp đầy
nạp liệu
nện
nền đắp
nền đường
nhét
nhồi
rót
rót đầy
sự đắp
sự đắp đất
sự lấp đất
sự lấp đầy
sự rót đầy
tiếp liệu
Lĩnh vực: xây dựng
bít chèn đầy
bít đổ đầy
bít lấp đầy
bít trát đầy
chêm vào
giải đáp
rải dải đắp
rải nền đắp
việc lấp
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
độn vào
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
đường đắp
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
khối đắp
sự làm đầy
Lĩnh vực: toán & tin
phủ đầy
sự điền vào
tô vào
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- fill = lấp/điền (v): fill IN/OUT a form (điền đơn — in BrE, out AmE); fill UP the tank = đổ đầy bình;
- fill somebody IN = cập nhật tin cho ai: "Fill me in!" (kể mình nghe với!);
- filled with = đầy ắp: "eyes filled with tears" (mắt ngập lệ).
Dễ nhầm
- fill in (điền ô trống) vs complete (hoàn thành cả bản) — "complete the form" đầy đủ hơn.
Mẫu câu giá trị
- "Fill in your name and email, please." (điền tên và email giúp nhé).
- "The hall filled up within minutes." (vài phút là hội trường kín chỗ).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật