Nghĩa tiếng Việt của

chill

Phiên âm Mỹ /tʃɪl/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "chill" phát âm Mỹ /tʃɪl/ — audio file: chill.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự ớn lạnh, sự rùng mình (vì lạnh)
to catch a chill — bị cảm lạnh
sự lạnh lẽo, sự giá lạnh
to take the chill off — làm tan giá, làm ấm lên
sự lạnh lùng, sự lạnh nhạt
sự làm nhụt (nhuệ khí, nhiệt tình...); gáo nước lạnh (bóng)
to cast a chill over... — làm nhụt..., giội gáo nước lạnh lên...
(kỹ thuật) sự tôi
tính từ
lạnh, lạnh lẽo, giá lạnh
cảm thấy lạnh, ớn lạnh
lạnh lùng, lạnh nhạt
(kỹ thuật) đã tôi
ngoại động từ
làm ớn lạnh
làm nhụt (nhuệ khí, nhiệt tình...); giội gáo nước lạnh (bóng)
làm chết cóng (cây)
(thông tục) làm tan giá, làm ấm lên
(kỹ thuật) tôi
nội động từ
ớn lạnh; bị cảm lạnh
Chuyên ngành kinh tế
làm nguội
lanh
sự làm nguội
sự lạnh
Chuyên ngành kỹ thuật
dập tắt
khuôn đúc
khuôn đục vỏ
khuôn kim loại
khuôn vĩnh viễn
làm lạnh
làm mát
làm nguội
sự biến trắng
sự tôi
vỏ cứng
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
khuôn kim loại (đúc)
sự biến cứng
Lĩnh vực: y học
sự ớn lạnh, rét run

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật