Nghĩa tiếng Việt của
chill
Phiên âm Mỹ /tʃɪl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "chill" phát âm Mỹ /tʃɪl/ — audio file: chill.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự ớn lạnh, sự rùng mình (vì lạnh)
to catch a chill — bị cảm lạnh
sự lạnh lẽo, sự giá lạnh
to take the chill off — làm tan giá, làm ấm lên
sự lạnh lùng, sự lạnh nhạt
sự làm nhụt (nhuệ khí, nhiệt tình...); gáo nước lạnh (bóng)
to cast a chill over... — làm nhụt..., giội gáo nước lạnh lên...
(kỹ thuật) sự tôi
tính từ
lạnh, lạnh lẽo, giá lạnh
cảm thấy lạnh, ớn lạnh
lạnh lùng, lạnh nhạt
(kỹ thuật) đã tôi
ngoại động từ
làm ớn lạnh
làm nhụt (nhuệ khí, nhiệt tình...); giội gáo nước lạnh (bóng)
làm chết cóng (cây)
(thông tục) làm tan giá, làm ấm lên
(kỹ thuật) tôi
nội động từ
ớn lạnh; bị cảm lạnh
Chuyên ngành kinh tế
làm nguội
lanh
sự làm nguội
sự lạnh
Chuyên ngành kỹ thuật
dập tắt
khuôn đúc
khuôn đục vỏ
khuôn kim loại
khuôn vĩnh viễn
làm lạnh
làm mát
làm nguội
sự biến trắng
sự tôi
vỏ cứng
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
khuôn kim loại (đúc)
sự biến cứng
Lĩnh vực: y học
sự ớn lạnh, rét run
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a chill in the air; chill out; chill somebody to the bone
Dễ nhầm
- chill can be coldness, a relaxed mood or cooling something; chilly is a mild adjective for cold weather
Mẫu câu giá trị
- “There was a chill in the air after sunset.” (Không khí se lạnh sau khi mặt trời lặn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật