Nghĩa tiếng Việt của
hill
Phiên âm Mỹ /hɪl/
Transcript: từ "hill" phát âm Mỹ /hɪl/ — audio file: hill.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1670) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
đồi
cồn, gò, đống, đụn, mô đất, chỗ đất đùn lên (mối, kiến...)
(the Hills) (Anh-Ân) vùng đồi núi nơi nghỉ an dưỡng
to go down hill
(xem) go
up hill and down dale
over hill and dale
lên dốc xuống đèo
ngoại động từ
đắp thành đồi
((thường) + up) vun đất (vào gốc cây)
to hill up a plant — vun đất vào gốc cây
Chuyên ngành kỹ thuật
đồi
gò
lò nghiêng
Lĩnh vực: điện lạnh
chỗ nhô cao
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- up/down the hill (lên/xuống đồi — không the khi chung: "uphill/downhill").
- hill (n) — đồi; hillside (sườn đồi), hilltop (đỉnh đồi), hilly (đồi trùng điệp — tả địa hình).
- "over the hill" (qua đỉnh — informal: đã qua thời hoàng kim).
Dễ nhầm
- hill (đồi — thấp) vs mountain (núi — đã có note) vs slope (sườn dốc — độ nghiêng).
- "a hill of beans" (không đáng bao nhiêu — idiom phủ định: "not worth a hill of beans").
Mẫu câu giá trị
- "Riders walk their bikes up the steep hill." (người đi xe dắt xe lên dốc cao).
- "Terraces climb the hillside above the school." (ruộng bậc thang leo sườn đồi trên trường).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật