Nghĩa tiếng Việt của
till
Phiên âm Mỹ /tɪl/
Transcript: từ "till" phát âm Mỹ /tɪl/ — audio file: till.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #1571) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
ngăn kéo để tiền
to be caught with one's hand in the till
bị bắt quả tang
danh từ
(địa lý,địa chất) sét tảng lăn
ngoại động từ
trồng trọt, cày cấy; cày bừa
giới từ
đến, tới
till now — đến bây giờ, đến nay
till then — đến lúc ấy
liên từ
cho đến khi
wait till I come — chờ cho đến khi tôi tới
trước khi
don't get down till the train has stopped — đừng xuống trước khi xe lửa đỗ hẳn
Chuyên ngành kinh tế
ngăn kéo để tiền
Chuyên ngành kỹ thuật
sét lẫn cuội
sét lẫn đá tảng
sét lẫn sỏi
sét tảng lăn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- till/until = cho tới khi — till informal hơn, until chuẩn văn viết.
- Đứng đầu câu dùng until: "Until fees freeze, enrolment dips".
- till (n) — máy thu ngân (BrE: "queue at the till") — nghĩa khác!
Dễ nhầm
- till ≠ 'til (cách viết sai phổ biến — nguồn gốc till lâu hơn until).
- "by Friday" (trước/kịp thứ Sáu) vs "till Friday" (kéo dài tới thứ Sáu) — giới hạn thời gian khác nhau.
Mẫu câu giá trị
- "Free parking lasts till midnight." (đậu xe miễn phí tới nửa đêm).
- "Until the audit ends, spending stays frozen." (cho tới khi kiểm toán xong, chi tiêu đóng băng).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật