Nghĩa tiếng Việt của

till

Phiên âm Mỹ /tɪl/

Transcript: từ "till" phát âm Mỹ /tɪl/ — audio file: till.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #1571) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
ngăn kéo để tiền
to be caught with one's hand in the till
bị bắt quả tang
danh từ
(địa lý,địa chất) sét tảng lăn
ngoại động từ
trồng trọt, cày cấy; cày bừa
giới từ
đến, tới
till now — đến bây giờ, đến nay
till then — đến lúc ấy
liên từ
cho đến khi
wait till I come — chờ cho đến khi tôi tới
trước khi
don't get down till the train has stopped — đừng xuống trước khi xe lửa đỗ hẳn
Chuyên ngành kinh tế
ngăn kéo để tiền
Chuyên ngành kỹ thuật
sét lẫn cuội
sét lẫn đá tảng
sét lẫn sỏi
sét tảng lăn

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật