Nghĩa tiếng Việt của

identified

Phiên âm Mỹ /aɪˈdɛntəˌfaɪd/

Transcript: từ "identified" phát âm Mỹ /aɪˈdɛntəˌfaɪd/ — audio file: identified.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Dạng chia của “identify” Học thuật (AWL Sublist 1) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~B2

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “identified” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “identify” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).

ngoại động từ
đồng nhất hoá, coi như nhau
nhận ra, làm cho nhận ra, nhận biết; nhận diện, nhận dạng
to identify oneself with — gắn bó chặt chẽ với, gắn liền tên tuổi mình với, gắn liền vận mệnh mình với
to identify oneself with a party — gắn bó chặt chẽ với một đảng
nội động từ (+ with)
đồng nhất với, đồng cảm với
to identify with the hero of the novel — đồng cảm với nhân vật chính trong cuốn tiểu thuyết
Chuyên ngành kỹ thuật
dán nhãn
định nghĩa
đồng nhất hóa
ghi nhãn
nhận biết
nhận dạng
nhận ra
xác định
Lĩnh vực: toán & tin
định danh
tạo nhãn
Lĩnh vực: xây dựng
đoán biết

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Researchers have identified a clear link between sleep quality and academic performance. — Các nhà nghiên cứu đã xác định mối liên hệ rõ ràng giữa chất lượng giấc ngủ và kết quả học tập. (IELTS Writing Task 2)
The report identified three main causes behind the recent decline in exports. — Báo cáo đã xác định ba nguyên nhân chính đằng sau sự sụt giảm xuất khẩu gần đây. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật