Nghĩa tiếng Việt của
unidentified
Phiên âm Mỹ /ˌʌnaɪˈdɛntəˌfaɪd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "unidentified" phát âm Mỹ /ˌʌnaɪˈdɛntəˌfaɪd/ — audio file: unidentified.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
không được đồng nhất hoá
chưa được nhận biết, chưa truy ra gốc tích
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: điện lạnh
không được nhận biết
không được phát hiện
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- unidentified object; unidentified body; remain unidentified
Dễ nhầm
- unidentified means not known or not yet recognized; unknown is a more general synonym
Mẫu câu giá trị
- “An unidentified caller left a message.” (Một người gọi chưa xác định danh tính đã để lại lời nhắn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật