Nghĩa tiếng Việt của
identify
Phiên âm Mỹ /aɪˈdɛntəˌfaɪ/
Transcript: từ "identify" phát âm Mỹ /aɪˈdɛntəˌfaɪ/ — audio file: identify.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #805) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
ngoại động từ
đồng nhất hoá, coi như nhau
nhận ra, làm cho nhận ra, nhận biết; nhận diện, nhận dạng
to identify oneself with — gắn bó chặt chẽ với, gắn liền tên tuổi mình với, gắn liền vận mệnh mình với
to identify oneself with a party — gắn bó chặt chẽ với một đảng
nội động từ (+ with)
đồng nhất với, đồng cảm với
to identify with the hero of the novel — đồng cảm với nhân vật chính trong cuốn tiểu thuyết
Chuyên ngành kỹ thuật
dán nhãn
định nghĩa
đồng nhất hóa
ghi nhãn
nhận biết
nhận dạng
nhận ra
xác định
Lĩnh vực: toán & tin
định danh
tạo nhãn
Lĩnh vực: xây dựng
đoán biết
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- identify = xác định/nhận diện (v): identify something AS = nhận diện là ("identified as the cause"); identify WITH = đồng cảm nhận về mình;
- identification (n) = sự xác định/giấy tờ tùy thân ("show ID" — identity documents);
- identifiable = nhận diện được.
Dễ nhầm
- identify (xác định danh tính/vấn đề) vs recognize (nhận ra đã quen) vs spot (phát hiện nhanh mắt).
Mẫu câu giá trị
- "The audit identified two gaps in the process." (đợt rà soát chỉ ra hai lỗ hổng quy trình).
- "Can you identify the bird by its call?" (nghe tiếng là nhận ra con chim nào không?).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật