Nghĩa tiếng Việt của
horse
Phiên âm Mỹ /hɔɹs/ BrE /hɔːs/
Transcript: từ "horse" phát âm Mỹ /hɔɹs/ Anh /hɔːs/ — audio file: horse.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #1139) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
ngựa
to take horse — đi ngựa, cưỡi ngựa
to horse! — lên ngựa!
kỵ binh
horse and foot — kỵ binh và bộ binh
light horse — kỵ binh nhẹ
(thể dục,thể thao) ngựa gỗ ((cũng) vaulting horse)
giá (có chân để phơi quần áo...)
(thần thoại,thần học) quỷ đầu ngựa đuôi cá
(động vật học) cá ngựa
(động vật học) con moóc
(hàng hải) dây thừng, dây chão
(ngành mỏ) khối đá nằm ngang (trong mạch mỏ)
(Mỹ) (như) horse-power
(Mỹ), (từ lóng) bài dịch để quay cóp (của học sinh)
to back the wrong horse
đánh cá con ngựa thua
ủng hộ phe thua
black (dark) horse
con ngựa ít người biết đến trong cuộc đua
(Mỹ), (từ lóng) ứng cử viên ít người biết đến trong cuộc bầu cử
to eat (work) like a horse
ăn (làm) khoẻ
to flog a dead horse
(xem) flog
to hold one's horses
(Mỹ), (từ lóng) kìm sự nóng nảy
to mount (be on, get on, ride) the high horse
vênh váo, làm bộ làm tịch, lên mặt ta đây
to put the cart before the horse
(xem) cart
to swop (change) horse while crossing the stream
thay ngựa giữa dòng
that's a horse of another colour
đó là một vấn đề hoàn toàn khác
nội động từ
cưỡi ngựa, đi ngựa
(Mỹ) động đực (ngựa cái)
(Mỹ), (từ lóng) đùa nhả ((cũng) to horse around)
ngoại động từ
cấp ngựa cho (ai)
đóng ngựa vào (xe...)
cõng, cho cưỡi trên lưng
đặt (ai) lên lưng (người nào hoặc ngựa gỗ) để đánh đòn
(Mỹ), (từ lóng) đùa nhả (ai)
Chuyên ngành kinh tế
ngựa
Chuyên ngành kỹ thuật
bệ máy
giá đỡ
giá khung
giàn giáo
Lĩnh vực: xây dựng
giá đỡ mộc
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- horse = con ngựa: "ride a horse", "on horseback" (cưỡi ngựa — cảnh sát tuần tra).
- a dark horse = ngựa ô (ứng viên/đội ít ai ngờ tới): "the startup was the dark horse of the year".
- "hold your horses" (bình tĩnh chờ đã); horse-drawn (kéo bằng ngựa); horseback riding (môn cưỡi ngựa).
Dễ nhầm
- horse (ngựa lớn) ≠ pony (giống nhỏ); "put the cart before the horse" (làm ngược trình tự — thành ngữ nghị luận).
- horse racing (đua ngựa) — môn thể thao có vấn đề đạo đức trong đề bài.
Mẫu câu giá trị
- "Police on horseback managed the festival crowd." (cảnh sát cưỡi ngựa điều tiết đám đông lễ hội).
- "The project was a dark horse that beat bigger rivals." (dự án là ngựa ô thắng cả đối thủ lớn hơn).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật