Nghĩa tiếng Việt của
rocking horse
Mục trong từ điển mở: “rocking-horse”.
1. ngựa bập bênh; đồ chơi hình ngựa có thể đung đưa qua lại
Cấu trúc: a wooden/plastic rocking horse · ride/sit on a rocking horse · a child's rocking horse
The toddler climbed onto the wooden rocking horse.
Em bé trèo lên con ngựa bập bênh bằng gỗ.
They gave their niece a small rocking horse for her birthday.
Họ tặng cháu gái một con ngựa bập bênh nhỏ nhân dịp sinh nhật.
Lưu ý: Rocking horse là đồ chơi hình con ngựa đặt trên chân cong hoặc cơ cấu lắc, cho phép trẻ ngồi lên và đung đưa qua lại. Từ rocking mô tả chuyển động lắc, không có nghĩa là ngựa thật đang chạy.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a child's plaything consisting of an imitation horse mounted on rockers; the child straddles it and pretends to ride (Synonyms: hobby, hobbyhorse)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.