Nghĩa tiếng Việt của
cart
Phiên âm Mỹ /kɑɹt/ BrE /kɑːt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "cart" phát âm Mỹ /kɑɹt/ Anh /kɑːt/ — audio file: cart.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
xe bò, xe ngựa (hai bánh để chở hàng)
to be the cart
(từ lóng) ở trong tình thế lúng túng khó khăn
to put the cart before the horse
làm ngược, làm trái khoáy; lấy kết quả làm nguyên nhân
ngoại động từ
chở bằng xe bò, chở bằng xe ngựa
Chuyên ngành kinh tế
xe đẩy hàng
Chuyên ngành kỹ thuật
tải
xe chở đồ nặng
xe đẩy
xe kéo
xe ngựa
xe tải
Lĩnh vực: xây dựng
công cụ vận chuyển
xe tải đồ
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
xe hai bánh
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a shopping/cart; cart somebody off; cartwheel
Dễ nhầm
- cart is a wheeled vehicle/container; trolley is common for a shopping cart in British English
Mẫu câu giá trị
- “He pushed the cart through the market.” (Anh đẩy xe đẩy qua khu chợ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật