Nghĩa tiếng Việt của
dark horse
Cụm từidiomBiên soạn riêngPhổ biến
1. kẻ ngầm ẩn tài, bất ngờ giành thắng lợi (tương đương 'ngựa ô')
He was the dark horse of the tournament.
Anh ấy là 'ngựa ô' của giải đấu.
2. (chính trị) ứng viên ít tên tuổi bất ngờ nổi lên
A dark horse candidate won the nomination.
Một ứng viên 'ngựa ô' đã thắng đề cử.
Lưu ý: 'Ngựa ô' trong tiếng Việt là tương đương gần nhất.
Mục từ điển mở (OVDP)
- người kín miệng
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a racehorse about which little is known
- a political candidate who is not well known but could win unexpectedly
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.