Nghĩa tiếng Việt của
pack horse
Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến
Mục trong từ điển mở: “pack-horse”.
1. ngựa thồ
Pack horses hauled salt across the mountains.
Ngựa thồ kéo muối qua núi.
An old pack horse bridge spans the stream.
Cây cầu ngựa thồ cũ vắt qua suối.
Lưu ý: Lịch sử vận tải; idiom "work like a pack horse" = làm như trâu.
Mục từ điển mở (OVDP)
danh từ
ngựa thồ
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
packhorse
noun
- a workhorse used as a pack animal
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.