Nghĩa tiếng Việt của

horse chestnut

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. cây dẻ ngựa — cây thân gỗ lớn có hoa hình chùm và quả chứa hạt nâu bóng trong lớp vỏ gai mềm

Cấu trúc: a horse-chestnut tree · horse-chestnut leaves/flowers · collect horse chestnuts

A horse chestnut shaded the entrance to the park.

Một cây dẻ ngựa tỏa bóng ở lối vào công viên.

The children collected horse chestnuts in autumn.

Bọn trẻ nhặt hạt dẻ ngựa vào mùa thu.

Lưu ý: Tên gọi có chestnut nhưng hạt dẻ ngựa không phải hạt dẻ ăn được thông thường; không nên tự ý ăn vì một số bộ phận có thể gây độc.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. tree having palmate leaves and large clusters of white to red flowers followed by brown shiny inedible seeds (Synonyms: buckeye, Aesculus hippocastanum)
  2. the inedible nutlike seed of the horse chestnut (Synonyms: buckeye, conker)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.