Nghĩa tiếng Việt của

hobby horse

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

Mục trong từ điển mở: “hobby-horse”.

1. chủ đề mà một người đặc biệt say mê và thường xuyên nhắc đến, đôi khi khiến người nghe thấy nhàm hoặc khó chịu

Cấu trúc: a favourite hobby horse · get on one’s hobby horse · ride a hobby horse

Public transport is her favourite hobby horse at dinner parties.

Giao thông công cộng là chủ đề cô ấy thích nói mãi trong các bữa tiệc tối.

He got on his hobby horse about office waste again.

Anh ấy lại say sưa nói về chuyện lãng phí ở văn phòng.

2. đồ chơi hình con ngựa gắn đầu ngựa vào một cây gậy để trẻ giả vờ cưỡi

Cấu trúc: a child’s hobby horse · play with a hobby horse · ride a hobby horse

The toddler rode a wooden hobby horse around the garden.

Em bé cưỡi con ngựa gậy bằng gỗ quanh khu vườn.

The museum displayed a handmade hobby horse from the 19th century.

Bảo tàng trưng bày một món đồ chơi ngựa gậy thủ công từ thế kỷ 19.

Lưu ý: Nghĩa bóng thường hàm ý người nói lặp lại chủ đề mình yêu thích; ngữ cảnh quyết định sắc thái có châm biếm hay không. Tên đồ chơi cũng có thể viết liền là hobbyhorse.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

hobbyhorse

noun

  1. a child's plaything consisting of an imitation horse mounted on rockers; the child straddles it and pretends to ride (Synonyms: hobby, rocking horse)
  2. a topic to which one constantly reverts
    "don't get him started on his hobbyhorse"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.