Nghĩa tiếng Việt của
clothes horse
Mục trong từ điển mở: “clothes-horse”.
1. (Anh-Anh) giá/giàn dùng để treo quần áo cho khô trong nhà
Cấu trúc: folding clothes horse · put laundry on a clothes horse
We put the wet towels on the clothes horse.
Chúng tôi treo khăn ướt lên giá phơi quần áo trong nhà.
The folding clothes horse fits behind the washing machine.
Giá phơi quần áo gấp gọn vừa đặt được phía sau máy giặt.
2. (thân mật) người rất chú trọng quần áo và thường mặc nhiều trang phục thời trang
Cấu trúc: a dedicated clothes horse · a fashion-conscious clothes horse
As a clothes horse, he follows every new designer collection.
Là người rất mê quần áo, anh ấy theo dõi mọi bộ sưu tập mới của các nhà thiết kế.
Her friends call her a clothes horse because she loves fashion.
Bạn bè gọi cô là người mê thời trang vì cô rất yêu quần áo.
Lưu ý: Nghĩa chỉ giá phơi quần áo phổ biến trong Anh-Anh; ở Bắc Mỹ có thể dùng drying rack. Nghĩa chỉ người là thân mật và có thể mang sắc thái trêu đùa.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
clotheshorse US /klˈoʊhɔrs/
noun
- a framework on which to hang clothes (as for drying)
- a man who is much concerned with his dress and appearance (Synonyms: dandy, dude, fop, gallant, sheik, beau)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.