Nghĩa tiếng Việt của

horse mackerel

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. cá nục ngựa — tên gọi của một số loài cá biển thuộc nhóm cá khế/cá nục, thường sống thành đàn và được khai thác làm thực phẩm

Cấu trúc: a shoal of horse mackerel · catch/land horse mackerel · grilled horse mackerel

The boats returned with a large catch of horse mackerel.

Những chiếc thuyền trở về với mẻ cá nục ngựa lớn.

Horse mackerel is often grilled with herbs and lemon.

Cá nục ngựa thường được nướng cùng rau thơm và chanh.

Lưu ý: Horse mackerel là tên thông dụng cho nhiều loài cá, không phải lúc nào cũng chỉ một loài duy nhất; tên thương mại và phân loại thay đổi theo vùng.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a California food fish (Synonyms: jack mackerel, Spanish mackerel, saurel, Trachurus symmetricus)
  2. large elongated compressed food fish of the Atlantic waters of Europe (Synonyms: saurel, Trachurus trachurus)
  3. largest tuna; to 1500 pounds; of mostly temperate seas: feed in polar regions but breed in tropics (Synonyms: bluefin, bluefin tuna, Thunnus thynnus)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.