Nghĩa tiếng Việt của

life history

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. những sự kiện và trải nghiệm quan trọng trong cuộc đời một người

Cấu trúc: tell/recount somebody’s life history · a detailed life history · record a person’s life history

The biography traces her life history from childhood to public office.

Tiểu sử thuật lại cuộc đời bà từ thời thơ ấu đến khi đảm nhiệm chức vụ công.

The interviewer asked participants to describe their life history.

Người phỏng vấn yêu cầu người tham gia kể lại lịch sử cuộc đời mình.

2. (sinh học) quá trình phát triển, sinh sản và sống sót của một sinh vật trong các giai đoạn đời

Cấu trúc: the life history of a species · study/document life history · life-history strategy

The study examined the life history of a migratory fish.

Nghiên cứu khảo sát vòng đời của một loài cá di cư.

Researchers compared life-history strategies across the species.

Các nhà nghiên cứu so sánh chiến lược vòng đời giữa các loài.

Lưu ý: Life history có thể là câu chuyện đời người hoặc thuật ngữ sinh học; life story thường tự nhiên hơn khi nói về tiểu sử cá nhân.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the general progression of your working or professional life (Synonyms: career)
    "the general had had a distinguished career"
    "he had a long career in the law"
  2. an account of the series of events making up a person's life (Synonyms: biography, life, life story)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.