Nghĩa tiếng Việt của

ancient history

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. lịch sử cổ đại; (nghĩa bóng) chuyện cũ đã xong, không đáng nhắc lại

Cấu trúc: a degree in ancient history · it's ancient history

She teaches ancient history at the university.

Cô ấy dạy lịch sử cổ đại ở trường đại học.

We argued last year, but that's ancient history now.

Năm ngoái hai đứa cãi nhau, nhưng giờ là chuyện cũ rồi.

The museum has a new wing for ancient history.

Bảo tàng mở thêm gian mới cho lịch sử cổ đại.

Lưu ý: Nghĩa bóng mang giọng gạt đi chuyện cũ ('Let's not discuss it — that's ancient history'), hơi thách thức nhưng không thù địch.

Mục từ điển mở (OVDP)

- lịch sử cổ đại

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. knowledge of some recent fact or event that has become so commonly known that it has lost its original pertinence
  2. a history of the ancient world

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.