Nghĩa tiếng Việt của
his
Phiên âm Mỹ /hɪz/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "his" phát âm Mỹ /hɪz/ — audio file: his.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ sở hữu
của nó, của hắn, của ông ấy, của anh ấy
his hat — cái mũ của hắn
đại từ sở hữu
cái của nó, cái của hắn, cái của ông ấy, cái của anh ấy
that book is his — quyển sách kia là của hắn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- his book; the book is his; he → him → his
Dễ nhầm
- his is a possessive determiner or pronoun; it does not take an apostrophe
Mẫu câu giá trị
- “His bicycle is parked beside the entrance.” (Xe đạp của anh ấy đỗ cạnh lối vào.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật