Nghĩa tiếng Việt của

his

Phiên âm Mỹ /hɪz/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "his" phát âm Mỹ /hɪz/ — audio file: his.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Dạng chia của “hi” Nên nhận biết
tính từ sở hữu
của nó, của hắn, của ông ấy, của anh ấy
his hat — cái mũ của hắn
đại từ sở hữu
cái của nó, cái của hắn, cái của ông ấy, cái của anh ấy
that book is his — quyển sách kia là của hắn

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật