Phát âm Anh–Mỹ, Anh–Anh
Cách phát âm history (IPA + audio Mỹ/Anh)
“history” đọc là /ˈhɪstɚi/ (Mỹ), /ˈhɪstəi/ (Anh). trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1 — nhấn mạnh, đọc to rõ; âm tiết không nhấn đọc lướt về /ə/.
Nghe phát âm
Phiên âm Mỹ /ˈhɪstɚi/ · Anh /ˈhɪstəi/
Lỗi người Việt hay sai
trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1 — nhấn mạnh, đọc to rõ; âm tiết không nhấn đọc lướt về /ə/.
Phân tích từng âm
| Âm | Cách đặt miệng/lưỡi |
|---|---|
/ˈ/ | trọng âm chính — nhấn mạnh âm tiết sau nó |
/h/ | h — thở hắt nhẹ |
/ɪ/ | i ngắn — miệng hé, lưỡi cao trước |
/s/ | âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa |
/t/ | âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa |
/ɚ/ | ơ cong Mỹ — lưỡi cong nhẹ, rung |
/i/ | i dài — miệng hé hẹp, lưỡi cao |
Lưu ý cho người Việt
Âm /r/ Mỹ cong lưỡi, không chạm vòm. Người Việt hay bỏ hẳn hoặc đọc thành “r” Việt quá mạnh.
Ví dụ câu
- ancient history — cổ sử;(đùa cợt) cái đã cũ rích, cái đã lỗi thời
- modern history — lịch sử cận đại
- to make history — có tầm quan trọng, có thể ghi vào lịch sử, làm nên việc lớn, có thể ghi vào lịch sử
Cặp từ dễ nhầm (minimal pairs)
- history ↔ sister
"history" /ˈhɪstɚi/ ↔ "sister" /ˈsɪstɚ/: hai từ chỉ khác nhau một âm (/hɪstɚi/ ↔ /sɪstɚ/) — nghe kỹ đúng chỗ khác biệt rồi đọc lại thành tiếng. - history ↔ victory
"history" /ˈhɪstɚi/ ↔ "victory" /ˈvɪktɚi/: hai từ chỉ khác nhau một âm (/hɪs/ ↔ /vɪk/) — nghe kỹ đúng chỗ khác biệt rồi đọc lại thành tiếng. - history ↔ city
"history" /ˈhɪstɚi/ ↔ "city" /ˈsɪti/: hai từ chỉ khác nhau một âm (/hɪstɚ/ ↔ /sɪt/) — nghe kỹ đúng chỗ khác biệt rồi đọc lại thành tiếng.
Mẹo luyện tập
- Nghe kỹ audio mẫu Mỹ và Anh của “history”, đọc đuổi (shadowing) theo từng giọng 5 lần.
- Shadowing 3 vòng: nghe 1 câu mẫu → dừng → nhại lại đúng nhịp và trọng âm, ghi âm giọng mình để so với mẫu.
- Đọc to “history” trong câu hoàn chỉnh mỗi ngày (không đọc từ đơn lẻ) để âm cuối và trọng âm thành phản xạ.