Nghĩa tiếng Việt của

hang up

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. kết thúc cuộc gọi điện thoại

Cấu trúc: hang up · hang up on somebody · hang up the phone

She hung up after confirming the appointment.

Cô kết thúc cuộc gọi sau khi xác nhận lịch hẹn.

Don't hang up on the customer while they are speaking.

Đừng cúp máy khi khách hàng còn đang nói.

2. treo một vật lên móc hoặc giá

Cấu trúc: hang up a coat/picture · hang something up

He hung up his coat near the entrance.

Anh treo áo khoác gần lối vào.

They hung the new sign up above the desk.

Họ treo tấm biển mới phía trên bàn.

Lưu ý: Hang up có thể là cúp máy hoặc treo vật; hang up on somebody nghĩa là đột ngột cúp máy với người đó. Đại từ tân ngữ đứng giữa: hang it up.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

hang-up

noun

  1. an unforeseen obstacle (Synonyms: hitch, rub, snag)
  2. an emotional preoccupation

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.