Nghĩa tiếng Việt của

hang over

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

Mục trong từ điển mở: “hang-over”.

1. lơ lửng phía trên một nơi hoặc vật

Cấu trúc: hang over a town/valley · clouds hang over something

Dark clouds hung over the coastline all morning.

Mây đen lơ lửng trên bờ biển suốt buổi sáng.

A thick haze hung over the industrial area.

Làn sương mù dày bao phủ khu công nghiệp.

2. tiếp tục gây lo lắng hoặc tạo cảm giác đe dọa vì chưa được giải quyết

Cấu trúc: a threat/deadline hangs over somebody · hang over a decision

The possibility of layoffs hung over the entire team.

Nguy cơ sa thải tiếp tục đè nặng lên cả nhóm.

An unresolved complaint still hangs over the project.

Khiếu nại chưa được giải quyết vẫn phủ bóng lên dự án.

Lưu ý: Hang over có thể mô tả vật/đám mây ở phía trên hoặc một mối lo kéo dài. Đừng nhầm với hangover, danh từ viết liền chỉ cảm giác khó chịu sau khi uống rượu.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

hangover US /hˈæŋoʊvər/

noun

  1. something that has survived from the past (Synonyms: holdover)
    "a holdover from the sixties"
    "hangovers from the 19th century"
  2. an official who remains in office after his term (Synonyms: holdover)
  3. disagreeable aftereffects from the use of drugs (especially alcohol) (Synonyms: katzenjammer)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.