Nghĩa tiếng Việt của

hang up on

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. dập máy đột ngột (trong lúc đang nói với ai)

She hung up on me mid-sentence.

Cô ấy dập máy ngay giữa câu.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.