Nghĩa tiếng Việt của

hang on to

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. giữ chặt, nắm chặt (đừng buông)

Hang on to my hand.

Nắm chặt tay mẹ nhé.

2. giữ lại (đồ vật) lâu hơn dự định

Hang on to the receipt.

Giữ lại hoá đơn nhé.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.