Nghĩa tiếng Việt của
hanging
Phiên âm Mỹ /ˈhæŋɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "hanging" phát âm Mỹ /ˈhæŋɪŋ/ — audio file: hanging.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự treo
sự treo cổ
((thường) số nhiều) rèm; màn; trướng
(Mỹ) dốc, đường dốc xuống
hanging committee
ban xét duyệt tranh triển lãm
tính từ
treo
hanging bridge — cầu treo
đáng treo cổ, đáng chết treo
a hanging look — bộ mặt đáng chết treo
a hanging matter — một tội ác có thể bị kết án tro cổ
Chuyên ngành kỹ thuật
giàn giáo treo
sự móc
sự treo
treo
Lĩnh vực: xây dựng
kiểu treo
sự ốp tường
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- hang a picture; hanging around; hang → hung/hanged
Dễ nhầm
- hanging is the -ing form; hung is usual for objects, hanged for execution
Mẫu câu giá trị
- “They are hanging new maps in the visitor centre.” (Họ đang treo bản đồ mới trong trung tâm tham quan.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật