Nghĩa tiếng Việt của

hanging

Phiên âm Mỹ /ˈhæŋɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "hanging" phát âm Mỹ /ˈhæŋɪŋ/ — audio file: hanging.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Dạng chia của “hang” Nên nhận biết
danh từ
sự treo
sự treo cổ
((thường) số nhiều) rèm; màn; trướng
(Mỹ) dốc, đường dốc xuống
hanging committee
ban xét duyệt tranh triển lãm
tính từ
treo
hanging bridge — cầu treo
đáng treo cổ, đáng chết treo
a hanging look — bộ mặt đáng chết treo
a hanging matter — một tội ác có thể bị kết án tro cổ
Chuyên ngành kỹ thuật
giàn giáo treo
sự móc
sự treo
treo
Lĩnh vực: xây dựng
kiểu treo
sự ốp tường

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật