Nghĩa tiếng Việt của

hang out

Cụm từphrasal verbdanh từBiên soạn riêngPhổ biến

Mục trong từ điển mở: “hangout”.

1. đi chơi, tụ tập, la cà với bạn bè

Cấu trúc: hang out (with somebody)

We hung out at the café all afternoon.

Cả buổi chiều bọn mình la cà ở quán cà phê.

2. phơi (quần áo) ra ngoài

Hang the washing out to dry.

Phơi đồ giặt ra cho khô.

3. thò ra ngoài (cửa sổ, miệng…)

Cấu trúc: hang out of something

The dog's tongue was hanging out of its mouth.

Lưỡi con chó thè ra ngoài miệng.

Lưu ý: Thành ngữ 'hang somebody out to dry' = bỏ rơi ai cho tự chịu trận.

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ
(Mỹ) nơi lui tới thường xuyên

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

hangout US /hˈæŋaʊt/

noun

  1. a frequently visited place (Synonyms: haunt, resort, repair, stamping ground)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.