Nghĩa tiếng Việt của
han
Phiên âm Mỹ /hɑn/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "han" phát âm Mỹ /hɑn/ — audio file: han.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(lịch sử TrungHoa) Nhà Hán (206 trước Công nguyên
220 sau Công nguyên)
danh từ
(lịch sử TrungHoa) Nhà Hán (206 trước Công nguyên
220 sau Công nguyên)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Han (name/ethnic group); Han dynasty; Han → proper name
Dễ nhầm
- Han can be a surname or refer to the Han Chinese and historical dynasty; capitalize it in these uses
Mẫu câu giá trị
- “The museum has an exhibit about the Han dynasty.” (Bảo tàng có một triển lãm về triều đại nhà Hán.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật