Nghĩa tiếng Việt của
hangover
Phiên âm Mỹ /ˈhæŋˌoʊvɚ/ BrE /ˈhæŋˌəʊvə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "hangover" phát âm Mỹ /ˈhæŋˌoʊvɚ/ Anh /ˈhæŋˌəʊvə/ — audio file: hangover.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
dư vị khó chịu do dùng thức uống có nồng độ cồn cao
vết tích, tàn tích
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: vật lý
sự tồn lưu
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- have a hangover; a hangover from the past; hangover → after-effect of alcohol
Dễ nhầm
- a hangover is the unpleasant feeling after drinking too much alcohol; figuratively, it is a lingering effect of an earlier period
Mẫu câu giá trị
- “He had a headache from a late-night hangover.” (Anh bị đau đầu vì dư âm của đêm uống rượu muộn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật