Nghĩa tiếng Việt của

hall

Phiên âm Mỹ /hɔl/

Transcript: từ "hall" phát âm Mỹ /hɔl/ — audio file: hall.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1480) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
phòng lớn, đại sảnh (trong các lâu đài)
lâu đài (của địa chủ)
phòng họp lớn, hội trường (để hội họp, hoà nhạc...)
toà (thị chính, toà án...), trụ sở lớn (các nghiệp đoàn...)
phòng ăn lớn (ở các trường học); bữa ăn ở phòng ăn lớn (ở các trường học); bữa ăn ở phòng ăn lớn
nhà ở (của học sinh và cán bộ trường đại học Anh); phòng lên lớp
phòng đợi, hành lang ở cửa vào (của một toà nhà lớn)
Chuyên ngành kinh tế
hội trường
phòng
phòng họp lớn
Chuyên ngành kỹ thuật
hội trường
lễ đường
phòng lớn
Lĩnh vực: xây dựng
phòng (lớn)
phòng khách chung
sảnh (lớn)
sảnh phình lớn
sảnh phình trước

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật