Nghĩa tiếng Việt của
halloween
Phiên âm Mỹ /ˌhæləˈwin/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "halloween" phát âm Mỹ /ˌhæləˈwin/ — audio file: halloween.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(Ê-cốt) (Mỹ) ngày 31 tháng 10; đêm trước ngày lễ các Thánh
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Halloween party; Halloween costume; Halloween → 31 October
Dễ nhầm
- Halloween is observed on 31 October, often with costumes and trick-or-treating; capitalize the holiday name
Mẫu câu giá trị
- “The children carved pumpkins for Halloween.” (Bọn trẻ khắc bí ngô cho lễ Halloween.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật