Nghĩa tiếng Việt của

shall

Phiên âm Mỹ /ʃˈæl/

Transcript: từ "shall" phát âm Mỹ /ʃˈæl/ — audio file: shall.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #807) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
trợ động từ
(dùng ở ngôi 1 số ít và số nhiều để cấu tạo thời tương lai) sẽ
we shall hear more about it — chúng ta sẽ nghe thêm về vấn đề này
(dùng ở ngôi 2 và ngôi 3 số ít và số nhiều để chỉ sự hứa hẹn, sự cảnh cáo, sự quyết định, sự cần thiết, nhiệm vụ phải làm...) thế nào cũng sẽ, nhất định sẽ phải
you shall have my book tomorrow — thế nào ngày mai anh cũng có quyển sách của tôi
he shall be punished — nó nhất định sẽ bị phạt
(dùng ở ngôi 2 trong câu hỏi vì người hỏi chắc mầm trong câu trả lời sẽ có shall) chắc sẽ, hẳn là sẽ
shall you have a rest next Sunday? — anh sẽ ngỉ ngơi chủ nhật sau phải không?
(dùng ở cả ba ngôi trong mệnh đề điều kiện hay mệnh đề có ngôi phiếm) nếu (sẽ), khi (sẽ), lại (sẽ)
when we shall achieve success: when success shall be achieved — khi chúng ta thắng lợi

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật