Nghĩa tiếng Việt của
shall
Phiên âm Mỹ /ʃˈæl/
Transcript: từ "shall" phát âm Mỹ /ʃˈæl/ — audio file: shall.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #807) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
trợ động từ
(dùng ở ngôi 1 số ít và số nhiều để cấu tạo thời tương lai) sẽ
we shall hear more about it — chúng ta sẽ nghe thêm về vấn đề này
(dùng ở ngôi 2 và ngôi 3 số ít và số nhiều để chỉ sự hứa hẹn, sự cảnh cáo, sự quyết định, sự cần thiết, nhiệm vụ phải làm...) thế nào cũng sẽ, nhất định sẽ phải
you shall have my book tomorrow — thế nào ngày mai anh cũng có quyển sách của tôi
he shall be punished — nó nhất định sẽ bị phạt
(dùng ở ngôi 2 trong câu hỏi vì người hỏi chắc mầm trong câu trả lời sẽ có shall) chắc sẽ, hẳn là sẽ
shall you have a rest next Sunday? — anh sẽ ngỉ ngơi chủ nhật sau phải không?
(dùng ở cả ba ngôi trong mệnh đề điều kiện hay mệnh đề có ngôi phiếm) nếu (sẽ), khi (sẽ), lại (sẽ)
when we shall achieve success: when success shall be achieved — khi chúng ta thắng lợi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- shall = sẽ (formal, I/we; văn pháp hợp đồng/rào đón): "I shall return" (tôi sẽ quay lại — trang trọng, ngày nay nói "I will return");
- Shall we...? = mình... nhé? (đề nghị lịch sự: "Shall we begin?");
- shall trong văn bản pháp lý = bắt buộc ("The tenant shall pay...");
- shall không dùng với he/she/it (nói).
Dễ nhầm
- shall (Anh Anh formal) vs will (chung): hiện đại văn nói hầu như dùng will; shall sống sót trong Shall we...? và hợp đồng.
Mẫu câu giá trị
- "Shall we take a five-minute break?" (nghỉ năm phút nhé?).
- "The tenant shall keep the garden tidy." (người thuê phải giữ vườn gọn gàng — hợp đồng).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật