Nghĩa tiếng Việt của
mess hall
Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến
1. nhà ăn tập thể (quân đội, trại)
Breakfast in the mess hall starts at six.
Bữa sáng nhà ăn tập thể mở từ sáu giờ.
The mess hall fed two hundred recruits.
Nhà ăn nuôi hai trăm tân binh.
Lưu ý: Quân đội, trại; dân sự nói "canteen".
Mục từ điển mở (OVDP)
danh từ
phòng ăn tập thể (ở trại lính)
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a (large) military dining room where service personnel eat or relax (Synonyms: mess)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.