Nghĩa tiếng Việt của
hallway
Phiên âm Mỹ /ˈhɔlˌweɪ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "hallway" phát âm Mỹ /ˈhɔlˌweɪ/ — audio file: hallway.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(Mỹ) phòng trước
hành lang
Chuyên ngành kỹ thuật
tiền phòng
tiền sảnh
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- in the hallway; hallway light; hallway → passage inside a building
Dễ nhầm
- hallway is a passage inside a building; British English often uses hall or corridor, while hallway is common in North America
Mẫu câu giá trị
- “Please leave your shoes in the hallway.” (Vui lòng để giày ngoài hành lang.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật