Nghĩa tiếng Việt của

entrance hall

Cụm từnoun phrase (countable)Biên soạn riêng

1. sảnh lối vào/sảnh chính

Cấu trúc: a large entrance hall · wait in the entrance hall · the entrance hall of a public building

Visitors gathered in the entrance hall before the lecture.

Khách tham quan tập trung ở sảnh chính trước buổi diễn thuyết.

A staircase leads from the entrance hall to the upper floor.

Một cầu thang dẫn từ sảnh lối vào lên tầng trên.

Lưu ý: Entrance hall là không gian/phòng lớn ngay bên trong lối vào của một ngôi nhà lớn hoặc tòa nhà công cộng; thường nối cửa chính với các phòng hoặc cầu thang. Trong nhà nhỏ, hall hay hallway tự nhiên hơn; entrance hall nhấn mạnh khu vực đón khách ở cửa vào.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a large entrance or reception room or area (Synonyms: anteroom, antechamber, hall, foyer, lobby, vestibule)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

V — i (s)
K — h (á)
T — O (E)