Nghĩa tiếng Việt của
concert hall
Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng
1. nhà hòa nhạc, tòa nhà hoặc khán phòng được thiết kế để tổ chức biểu diễn âm nhạc
Cấu trúc: perform at a concert hall · a concert-hall audience
The orchestra will perform at the new concert hall.
Dàn nhạc sẽ biểu diễn tại nhà hòa nhạc mới.
The concert hall was nearly full by eight o’clock.
Nhà hòa nhạc gần như kín chỗ vào lúc tám giờ.
Mục từ điển mở (OVDP)
-phòng hòa nhạc
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a hall where concerts are given
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.
T — h (e)
P — h (ò)
I — E (L)