Nghĩa tiếng Việt của

dance hall

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. vũ trường

The old dance hall became a cinema.

Vũ trường cũ thành rạp chiếu phim.

Saturday nights meant the dance hall.

Thứ Bảy nghĩa là lên vũ trường.

Lưu ý: Cũng viết "dancehall" — nhưng "dancehall" liền còn là thể loại nhạc Jamaica.

Mục từ điển mở (OVDP)

-phòng múa
Lĩnh vực: xây dựng
vũ trường

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. large room used mainly for dancing (Synonyms: ballroom, dance palace)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.