Nghĩa tiếng Việt của

guard

Phiên âm Mỹ /ɡɑɹd/ BrE /ɡɑːd/

Transcript: từ "guard" phát âm Mỹ /ɡɑɹd/ Anh /ɡɑːd/ — audio file: guard.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1677) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
(thể dục,thể thao) sự thủ thế, sự giữ miếng (đấu gươm, quyền Anh...)
to take guard; to give guard — thủ thế, giữ miếng
to break guard — để hở miếng (đấu gươm)
sự đề phòng
to be on one's guard — cảnh giác đề phòng
to be off one's guard — mất cảnh giác không đề phòng; lơ là không đề phòng
to be caught off one's guard — bị chộp thình lình lúc không đề phòng
cái chắn
(quân sự) sự thay phiên gác; lính gác; đội canh gác
to relieve guard — thay phiên gác
to stand guard — đứng gác
to mount guard — làm nhiệm vụ canh gác
người bảo vệ; (số nhiều) cận vệ, vệ binh
(Mỹ) lính canh trại giam; đội lính canh trại giam
(quân sự) đội quân
the guard of honour — đội danh dự
(ngành đường sắt) trưởng tàu
động từ
bảo vệ; gác, canh giữ
to guard a camp — bảo vệ doanh trại
to guard one's reputation — bảo vệ thanh danh
to guard prisoners — canh tù
(+ against) đề phòng, phòng, giữ gìn
to guard against disease — phòng bệnh
to guard one's words — giữ gìn lời nói
to guard oneself — giữ mình, đề phòng
(kỹ thuật) che, chắn (máy, dây curoa, bánh răng...)
Chuyên ngành kinh tế
trưởng tàu (hỏa)
Chuyên ngành kỹ thuật
bảo vệ
cái chắn
cấu bảo vệ
chắn
che
che chắn
ngăn cách
người bảo vệ
mạch bảo vệ
phòng ngừa
sự bảo vệ
tấm chắn bùn
Lĩnh vực: vật lý
tấm thép chắn
thanh chắn (máy)
trưởng tàu (hỏa)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật