Nghĩa tiếng Việt của
guardian
Phiên âm Mỹ /ˈɡɑɹdiən/ BrE /ˈɡɑːdiən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "guardian" phát âm Mỹ /ˈɡɑɹdiən/ Anh /ˈɡɑːdiən/ — audio file: guardian.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
người bảo vệ
guardian angel — thần hộ mệnh
(pháp lý) người giám hộ (tài sản...)
Chuyên ngành kinh tế
người giám hộ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- legal guardian; guardian angel; guardian of something
Dễ nhầm
- a guardian is someone legally responsible for another person or something; a parent may be a child’s guardian
Mẫu câu giá trị
- “Her aunt became her legal guardian.” (Dì của cô trở thành người giám hộ hợp pháp.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật