Nghĩa tiếng Việt của

bodyguard

Phiên âm Mỹ /ˈbɑdiˌɡɑɹd/ BrE /ˈbɑdiˌɡɑːd/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "bodyguard" phát âm Mỹ /ˈbɑdiˌɡɑɹd/ Anh /ˈbɑdiˌɡɑːd/ — audio file: bodyguard.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
người hoặc nhóm người có nhiệm vụ bảo vệ một nhân vật quan trọng; vệ sĩ; đội bảo vệ
The President's bodyguard is/are armed — Vệ sĩ của Tổng thống có mang vũ khí
Chuyên ngành kỹ thuật
cận vệ

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật