Nghĩa tiếng Việt của
guards
Phiên âm Mỹ /ɡɑɹdz/ BrE /ɡɑːdz/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "guards" phát âm Mỹ /ɡɑɹdz/ Anh /ɡɑːdz/ — audio file: guards.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ số nhiều
lính bảo vệ; đội bảo vệ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- put guards on duty; guards at the gate; guard → guards
Dễ nhầm
- guards are people who protect a place or person; security staff is a broader term
Mẫu câu giá trị
- “Two guards stood outside the entrance.” (Hai nhân viên bảo vệ đứng bên ngoài lối vào.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật