Nghĩa tiếng Việt của

guard rail

Cụm từnoun phrase (countable; also guardrail)Biên soạn riêng

1. lan can/thanh chắn ở mép lối đi, cầu hoặc thuyền

Cấu trúc: hold onto a guard rail · install a guard rail · a bridge guardrail

A metal guard rail protects visitors along the cliff path.

Lan can kim loại bảo vệ khách đi dọc lối mòn trên vách đá.

The crew repaired the guard rail around the boat deck.

Thủy thủ đoàn sửa thanh chắn quanh boong thuyền.

2. (Bắc Mỹ) rào chắn an toàn dọc đường ô tô

Cấu trúc: a roadside guard rail · hit/repair a guardrail · a highway barrier

The car stopped against the guard rail beside the highway.

Chiếc xe dừng lại sau khi va vào rào chắn bên xa lộ.

Workers replaced a damaged guardrail on the bridge.

Công nhân thay rào chắn bị hỏng trên cầu.

Lưu ý: Guard rail là thanh chắn bảo vệ ở mép đường đi, cầu, thuyền hoặc nơi có nguy cơ rơi; ở Bắc Mỹ, cụm cũng chỉ rào chắn chắc bên đường để giảm nguy hiểm khi xe chệch khỏi làn. Tiếng Anh-Anh thường gọi crash barrier cho loại chắn đường.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

guardrail US /ɡˈɑrdreɪl/

noun

  1. a railing placed alongside a stairway or road for safety (Synonyms: safety rail)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.