Nghĩa tiếng Việt của
splash guard
1. tấm chắn bùn/nước bắn, bộ phận ngăn chất lỏng bắn ra ngoài
Cấu trúc: fit/replace a splash guard · a rear-wheel splash guard · a splash guard prevents
The mechanic replaced the damaged splash guard behind the front wheel.
Thợ máy thay tấm chắn bùn bị hỏng phía sau bánh trước.
A splash guard helps keep water from spraying onto pedestrians.
Tấm chắn bùn giúp ngăn nước bắn vào người đi bộ.
Lưu ý: Splash guard là bộ phận hoặc tấm chắn giúp ngăn nước, bùn hay chất lỏng bắn vào khu vực không mong muốn. Trên xe, cụm này thường chỉ tấm chắn gần bánh xe; hình dạng và tên gọi có thể khác theo thiết kế.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a curved piece above the wheel of a bicycle or motorcycle to protect the rider from water or mud thrown up by the wheels (Synonyms: mudguard, splash-guard)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.