Nghĩa tiếng Việt của

guarded

Phiên âm Mỹ /ˈɡɑɹdəd/ BrE /ˈɡɑːdəd/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "guarded" phát âm Mỹ /ˈɡɑɹdəd/ Anh /ˈɡɑːdəd/ — audio file: guarded.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “guard” Nên nhận biết ~C1
tính từ
thận trọng, giữ gìn (lời nói)
a guarded answers — câu trả lời thận trọng
(kỹ thuật) có cái che, có cái chắn (máy dây curoa, bánh răng...)
Chuyên ngành kỹ thuật
được bảo vệ

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật