Nghĩa tiếng Việt của
guarded
Phiên âm Mỹ /ˈɡɑɹdəd/ BrE /ˈɡɑːdəd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "guarded" phát âm Mỹ /ˈɡɑɹdəd/ Anh /ˈɡɑːdəd/ — audio file: guarded.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
thận trọng, giữ gìn (lời nói)
a guarded answers — câu trả lời thận trọng
(kỹ thuật) có cái che, có cái chắn (máy dây curoa, bánh răng...)
Chuyên ngành kỹ thuật
được bảo vệ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- guarded response; guarded optimism; guarded → cautious and reserved
Dễ nhầm
- guarded describes someone careful not to reveal feelings or information; guarded optimism means hope expressed with caution
Mẫu câu giá trị
- “The minister gave a guarded response to the proposal.” (Bộ trưởng đưa ra phản hồi dè dặt về đề xuất.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật